Bảng giá niêm yết 2026 — xe 4, 7 và 16 chỗ
Bảng Giá Thuê Xe Du Lịch Đà Nẵng Đi Hội An Trọn Gói 2026
Mức giá dưới đây là giá 1 chiều trọn gói theo tuyến, đã bao gồm vé cao tốc BOT, phí cầu đường, vé ra vào sân bay, xăng xe (hoặc điện sạc VinFast) và tài xế riêng. Cam kết 100% không phụ phí ẩn.
Hiển thị tuyến: 67 / 67
| Tuyến Đường | Cự Ly & Thời Gian | Xe 4 Chỗ Sedan & EV VinFast | Xe 7 Chỗ SUV & VF8 | Xe 16 Chỗ Minibus Transit | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|
✈️ Đà Nẵng → Hội AnĐà Nẵng ↔ Hội An | ⏱ 30 km (40 phút) | 220.000 VND | 270.000 VND | 400.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → Hội AnSân bay Đà Nẵng ↔ Hội An | ⏱ 30 km (45 phút) | 220.000 VND | 270.000 VND | 400.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng (Trung tâm) ↔ Sân bay Đà NẵngĐà Nẵng ↔ Sân bay Đà Nẵng | ⏱ 5 km (15 phút) | 150.000 VND | 200.000 VND | 350.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Bà Nà HillsĐà Nẵng ↔ Bà Nà Hills | ⏱ 35 km (45 phút) | 300.000 VND | 350.000 VND | 550.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → Bà Nà HillsSân bay Đà Nẵng ↔ Bà Nà Hills | ⏱ 35 km (50 phút) | 300.000 VND | 350.000 VND | 550.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Bà Nà HillsHội An ↔ Bà Nà Hills | ⏱ 55 km (1.2 giờ) | 450.000 VND | 500.000 VND | 700.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Vinpearl Nam Hội AnĐà Nẵng ↔ Vinpearl Nam Hội An | ⏱ 45 km (50 phút) | 350.000 VND | 400.000 VND | 600.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → Vinpearl Nam Hội AnSân bay Đà Nẵng ↔ Vinpearl Nam Hội An | ⏱ 45 km (50 phút) | 350.000 VND | 400.000 VND | 600.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Vinpearl Nam Hội AnHội An ↔ Vinpearl Nam Hội An | ⏱ 17 km (25 phút) | 250.000 VND | 300.000 VND | 450.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Thánh địa Mỹ SơnĐà Nẵng ↔ Thánh địa Mỹ Sơn | ⏱ 50 km (1.5 giờ) | 750.000 VND | 850.000 VND | 1.100.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Thánh địa Mỹ SơnHội An ↔ Thánh địa Mỹ Sơn | ⏱ 40 km (1 giờ) | 600.000 VND | 700.000 VND | 900.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Núi Thần TàiĐà Nẵng ↔ Núi Thần Tài | ⏱ 35 km (1 giờ) | 650.000 VND | 750.000 VND | 1.000.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Núi Thần TàiHội An ↔ Núi Thần Tài | ⏱ 60 km (1.5 giờ) | 800.000 VND | 900.000 VND | 1.300.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Rừng dừa Bảy MẫuĐà Nẵng ↔ Rừng dừa Bảy Mẫu | ⏱ 35 km (45 phút) | 350.000 VND | 400.000 VND | 600.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Rừng dừa Bảy MẫuHội An ↔ Rừng dừa Bảy Mẫu | ⏱ 6 km (15 phút) | 120.000 VND | 160.000 VND | 280.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → InterContinental DanangĐà Nẵng ↔ InterContinental Danang | ⏱ 20 km (30 phút) | 350.000 VND | 450.000 VND | 650.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → InterContinental DanangHội An ↔ InterContinental Danang | ⏱ 45 km (1 giờ) | 600.000 VND | 700.000 VND | 900.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Mikazuki ResortĐà Nẵng ↔ Mikazuki Resort | ⏱ 15 km (25 phút) | 250.000 VND | 300.000 VND | 450.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Ngũ Hành SơnHội An ↔ Ngũ Hành Sơn | ⏱ 20 km (30 phút) | 300.000 VND | 350.000 VND | 500.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Sân bay Đà Nẵng → Hoiana Resort & GolfSân bay Đà Nẵng ↔ Hoiana Resort & Golf | ⏱ 45 km (45 phút) | 350.000 VND | 400.000 VND | 600.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Hội An → Hoiana Resort & GolfHội An ↔ Hoiana Resort & Golf | ⏱ 12 km (15 phút) | 180.000 VND | 220.000 VND | 350.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng → Bliss Hoi An Beach ResortĐà Nẵng ↔ Bliss Hoi An Beach Resort | ⏱ 50 km (50 phút) | 400.000 VND | 450.000 VND | 650.000 VND | Đặt Xe |
✈️ Đà Nẵng / Hội An → Sân Golf Montgomerie / BRGĐà Nẵng ↔ Sân Golf Montgomerie / BRG | ⏱ 15 km (20 phút) | 250.000 VND | 300.000 VND | 450.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → HuếĐà Nẵng ↔ Huế | ⏱ 100 km (2.5 giờ) | 1.300.000 VND | 1.400.000 VND | 1.800.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Sân bay Đà Nẵng → HuếSân bay Đà Nẵng ↔ Huế | ⏱ 100 km (2.2 giờ) | 1.300.000 VND | 1.400.000 VND | 1.800.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Sân bay Đà Nẵng → Lăng CôSân bay Đà Nẵng ↔ Lăng Cô | ⏱ 40 km (1.0 giờ) | 900.000 VND | 1.000.000 VND | 1.500.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → TP HuếHội An ↔ TP Huế | ⏱ 130 km (2.5 giờ) | 1.400.000 VND | 1.550.000 VND | 2.000.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Lăng CôĐà Nẵng ↔ Lăng Cô | ⏱ 40 km (1.5 giờ) | 900.000 VND | 1.000.000 VND | 1.500.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Vịnh Lăng Cô / Đầm Lập AnHội An ↔ Lăng Cô | ⏱ 70 km (1.5 giờ) | 950.000 VND | 1.050.000 VND | 1.550.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Sân bay Phú Bài (Huế)Đà Nẵng ↔ Sân bay Phú Bài | ⏱ 85 km (1.8 giờ) | 1.100.000 VND | 1.250.000 VND | 1.650.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Sân bay Phú Bài (Huế)Hội An ↔ Sân bay Phú Bài | ⏱ 115 km (2.2 giờ) | 1.250.000 VND | 1.400.000 VND | 1.850.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Vườn Quốc Gia Bạch MãĐà Nẵng ↔ Vườn Quốc Gia Bạch Mã | ⏱ 65 km (1.5 giờ) | 850.000 VND | 950.000 VND | 1.350.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Chân Bạch MãHội An ↔ Chân Bạch Mã | ⏱ 95 km (1.5 giờ) | 900.000 VND | 1.000.000 VND | 1.400.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → Suối Khoáng Alba Thanh TânĐà Nẵng ↔ Alba Thanh Tân | ⏱ 125 km (2.5 giờ) | 1.400.000 VND | 1.550.000 VND | 2.000.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → TP. Tam KỳĐà Nẵng ↔ Tam Kỳ | ⏱ 70 km (1.5 giờ) | 650.000 VND | 750.000 VND | 1.100.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Sân bay Đà Nẵng → Tam KỳSân bay Đà Nẵng ↔ Tam Kỳ | ⏱ 70 km (1.5 giờ) | 650.000 VND | 750.000 VND | 1.100.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Tam KỳHội An ↔ Tam Kỳ | ⏱ 50 km (1 giờ) | 600.000 VND | 700.000 VND | 1.000.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Sân bay Chu LaiĐà Nẵng ↔ Sân bay Chu Lai | ⏱ 90 km (1.8 giờ) | 850.000 VND | 950.000 VND | 1.400.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Sân bay Chu LaiHội An ↔ Sân bay Chu Lai | ⏱ 75 km (1.5 giờ) | 800.000 VND | 900.000 VND | 1.300.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → KKT Mở Chu Lai (THACO)Đà Nẵng ↔ KCN Chu Lai | ⏱ 85 km (1.6 giờ) | 800.000 VND | 900.000 VND | 1.300.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Cảng Kỳ HàHội An ↔ Cảng Kỳ Hà | ⏱ 80 km (1.5 giờ) | 900.000 VND | 1.000.000 VND | 1.400.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Làng Bích Họa Tam ThanhĐà Nẵng ↔ Làng Bích Họa Tam Thanh | ⏱ 65 km (1.3 giờ) | 600.000 VND | 700.000 VND | 1.000.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Làng Bích Họa Tam ThanhHội An ↔ Làng Bích Họa Tam Thanh | ⏱ 45 km (1 giờ) | 550.000 VND | 650.000 VND | 900.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Tượng đài Mẹ Thứ (Tam Kỳ)Đà Nẵng ↔ Tượng đài Mẹ Thứ | ⏱ 60 km (1.2 giờ) | 550.000 VND | 650.000 VND | 950.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Cảng Sa Kỳ (Lý Sơn)Đà Nẵng ↔ Cảng Sa Kỳ | ⏱ 140 km (2.5 giờ) | 1.000.000 VND | 1.100.000 VND | 1.600.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Cảng Sa Kỳ (Tàu ra Đảo Lý Sơn)Hội An ↔ Cảng Sa Kỳ | ⏱ 110 km (2.2 giờ) | 950.000 VND | 1.050.000 VND | 1.500.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → TP. Quảng NgãiĐà Nẵng ↔ TP. Quảng Ngãi | ⏱ 135 km (2.5 giờ) | 1.200.000 VND | 1.350.000 VND | 1.900.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → TP. Quảng NgãiHội An ↔ TP. Quảng Ngãi | ⏱ 115 km (2.2 giờ) | 1.100.000 VND | 1.250.000 VND | 1.800.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → KKT & Lọc Dầu Dung QuấtĐà Nẵng ↔ KKT Dung Quất | ⏱ 105 km (2.0 giờ) | 1.000.000 VND | 1.150.000 VND | 1.650.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → Măng Đen (Kon Tum)Đà Nẵng ↔ Măng Đen | ⏱ 240 km (5.0 giờ) | 2.600.000 VND | 2.900.000 VND | 3.800.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → Động Phong Nha (Quảng Bình)Đà Nẵng ↔ Động Phong Nha | ⏱ 310 km (5.5 giờ) | 2.800.000 VND | 3.100.000 VND | 4.200.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → Địa Đạo Vịnh Mốc (Quảng Trị)Đà Nẵng ↔ Địa Đạo Vịnh Mốc | ⏱ 200 km (3.8 giờ) | 2.000.000 VND | 2.200.000 VND | 3.000.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng / Hội An → TP. Quy Nhơn (Bình Định)Đà Nẵng ↔ Quy Nhơn | ⏱ 300 km (5.0 giờ) | 2.900.000 VND | 3.200.000 VND | 4.300.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Tour Đà Nẵng → Đèo Hải Vân → Lăng Cô → Huế (1 ngày)Đà Nẵng ↔ Huế | ⏱ 120 km (1 ngày (8h - 18h)) | 1.750.000 VND | 1.950.000 VND | 2.600.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Linh Ứng - Non Nước → Đà NẵngĐà Nẵng ↔ Đà Nẵng | ⏱ Nửa ngày (4-5 tiếng) | 550.000 VND | 650.000 VND | 900.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Bà Nà Hills → Hội AnĐà Nẵng ↔ Hội An | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 750.000 VND | 850.000 VND | 1.200.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Bà Nà → Hội An → Đà NẵngĐà Nẵng ↔ Đà Nẵng | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 1.050.000 VND | 1.200.000 VND | 1.600.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Mỹ Sơn → Hội AnĐà Nẵng ↔ Hội An | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 900.000 VND | 1.000.000 VND | 1.400.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Mỹ Sơn → Hội An → Đà NẵngĐà Nẵng ↔ Đà Nẵng | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 1.150.000 VND | 1.300.000 VND | 1.750.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Ngũ Hành Sơn → Hội AnĐà Nẵng ↔ Hội An | ⏱ Nửa ngày (4 tiếng) | 450.000 VND | 500.000 VND | 700.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Đà Nẵng → Đèo Hải Vân → Đà NẵngĐà Nẵng ↔ Đà Nẵng | ⏱ Nửa ngày (4 tiếng) | 650.000 VND | 750.000 VND | 1.050.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Non Nước → Linh Ứng → Đà NẵngHội An ↔ Đà Nẵng | ⏱ Nửa ngày (4 tiếng) | 600.000 VND | 700.000 VND | 950.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Non Nước → Linh Ứng → Hội AnHội An ↔ Hội An | ⏱ Nửa ngày (4-5 tiếng) | 750.000 VND | 850.000 VND | 1.150.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Non Nước → Mỹ Khê → Đà NẵngHội An ↔ Đà Nẵng | ⏱ Nửa ngày (4 tiếng) | 550.000 VND | 650.000 VND | 850.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Mỹ Sơn → Đà NẵngHội An ↔ Đà Nẵng | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 900.000 VND | 1.000.000 VND | 1.400.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Mỹ Sơn → Non Nước → Hội AnHội An ↔ Hội An | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 1.150.000 VND | 1.300.000 VND | 1.750.000 VND | Đặt Xe |
🏔️ Hội An → Bà Nà Hills → Đà NẵngHội An ↔ Đà Nẵng | ⏱ 1 ngày (8h - 18h) | 750.000 VND | 850.000 VND | 1.200.000 VND | Đặt Xe |
✈️
⏱ 30 km • 40 phútĐà Nẵng → Hội An
Đà Nẵng → Hội An
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
220.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
270.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
400.000 VND
✈️
⏱ 30 km • 45 phútSân bay Đà Nẵng → Hội An
Sân bay Đà Nẵng → Hội An
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
220.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
270.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
400.000 VND
✈️
⏱ 5 km • 15 phútĐà Nẵng (Trung tâm) ↔ Sân bay Đà Nẵng
Đà Nẵng → Sân bay Đà Nẵng
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
150.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
200.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
350.000 VND
✈️
⏱ 35 km • 45 phútĐà Nẵng → Bà Nà Hills
Đà Nẵng → Bà Nà Hills
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
300.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
350.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
550.000 VND
✈️
⏱ 35 km • 50 phútSân bay Đà Nẵng → Bà Nà Hills
Sân bay Đà Nẵng → Bà Nà Hills
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
300.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
350.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
550.000 VND
✈️
⏱ 55 km • 1.2 giờHội An → Bà Nà Hills
Hội An → Bà Nà Hills
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
450.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
500.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
700.000 VND
✈️
⏱ 45 km • 50 phútĐà Nẵng → Vinpearl Nam Hội An
Đà Nẵng → Vinpearl Nam Hội An
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
350.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
400.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
600.000 VND
✈️
⏱ 45 km • 50 phútSân bay Đà Nẵng → Vinpearl Nam Hội An
Sân bay Đà Nẵng → Vinpearl Nam Hội An
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
350.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
400.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
600.000 VND
✈️
⏱ 17 km • 25 phútHội An → Vinpearl Nam Hội An
Hội An → Vinpearl Nam Hội An
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
250.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
300.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
450.000 VND
✈️
⏱ 50 km • 1.5 giờĐà Nẵng → Thánh địa Mỹ Sơn
Đà Nẵng → Thánh địa Mỹ Sơn
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
750.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
850.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.100.000 VND
✈️
⏱ 40 km • 1 giờHội An → Thánh địa Mỹ Sơn
Hội An → Thánh địa Mỹ Sơn
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
600.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
700.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
900.000 VND
✈️
⏱ 35 km • 1 giờĐà Nẵng → Núi Thần Tài
Đà Nẵng → Núi Thần Tài
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
650.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
750.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.000.000 VND
✈️
⏱ 60 km • 1.5 giờHội An → Núi Thần Tài
Hội An → Núi Thần Tài
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
800.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
900.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.300.000 VND
✈️
⏱ 35 km • 45 phútĐà Nẵng → Rừng dừa Bảy Mẫu
Đà Nẵng → Rừng dừa Bảy Mẫu
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
350.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
400.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
600.000 VND
✈️
⏱ 6 km • 15 phútHội An → Rừng dừa Bảy Mẫu
Hội An → Rừng dừa Bảy Mẫu
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
120.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
160.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
280.000 VND
✈️
⏱ 20 km • 30 phútĐà Nẵng → InterContinental Danang
Đà Nẵng → InterContinental Danang
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
350.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
450.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
650.000 VND
✈️
⏱ 45 km • 1 giờHội An → InterContinental Danang
Hội An → InterContinental Danang
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
600.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
700.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
900.000 VND
✈️
⏱ 15 km • 25 phútĐà Nẵng → Mikazuki Resort
Đà Nẵng → Mikazuki Resort
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
250.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
300.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
450.000 VND
✈️
⏱ 20 km • 30 phútHội An → Ngũ Hành Sơn
Hội An → Ngũ Hành Sơn
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
300.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
350.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
500.000 VND
✈️
⏱ 45 km • 45 phútSân bay Đà Nẵng → Hoiana Resort & Golf
Sân bay Đà Nẵng → Hoiana Resort & Golf
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
350.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
400.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
600.000 VND
✈️
⏱ 12 km • 15 phútHội An → Hoiana Resort & Golf
Hội An → Hoiana Resort & Golf
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
180.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
220.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
350.000 VND
✈️
⏱ 50 km • 50 phútĐà Nẵng → Bliss Hoi An Beach Resort
Đà Nẵng → Bliss Hoi An Beach Resort
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
400.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
450.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
650.000 VND
✈️
⏱ 15 km • 20 phútĐà Nẵng / Hội An → Sân Golf Montgomerie / BRG
Đà Nẵng → Sân Golf Montgomerie / BRG
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
250.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
300.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
450.000 VND
🏔️
⏱ 100 km • 2.5 giờĐà Nẵng → Huế
Đà Nẵng → Huế
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.300.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.400.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.800.000 VND
🏔️
⏱ 100 km • 2.2 giờSân bay Đà Nẵng → Huế
Sân bay Đà Nẵng → Huế
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.300.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.400.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.800.000 VND
🏔️
⏱ 40 km • 1.0 giờSân bay Đà Nẵng → Lăng Cô
Sân bay Đà Nẵng → Lăng Cô
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
900.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.000.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.500.000 VND
🏔️
⏱ 130 km • 2.5 giờHội An → TP Huế
Hội An → TP Huế
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.400.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.550.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
2.000.000 VND
🏔️
⏱ 40 km • 1.5 giờĐà Nẵng → Lăng Cô
Đà Nẵng → Lăng Cô
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
900.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.000.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.500.000 VND
🏔️
⏱ 70 km • 1.5 giờHội An → Vịnh Lăng Cô / Đầm Lập An
Hội An → Lăng Cô
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
950.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.050.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.550.000 VND
🏔️
⏱ 85 km • 1.8 giờĐà Nẵng → Sân bay Phú Bài (Huế)
Đà Nẵng → Sân bay Phú Bài
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.100.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.250.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.650.000 VND
🏔️
⏱ 115 km • 2.2 giờHội An → Sân bay Phú Bài (Huế)
Hội An → Sân bay Phú Bài
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.250.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.400.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.850.000 VND
🏔️
⏱ 65 km • 1.5 giờĐà Nẵng → Vườn Quốc Gia Bạch Mã
Đà Nẵng → Vườn Quốc Gia Bạch Mã
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
850.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
950.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.350.000 VND
🏔️
⏱ 95 km • 1.5 giờHội An → Chân Bạch Mã
Hội An → Chân Bạch Mã
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
900.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.000.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.400.000 VND
🏔️
⏱ 125 km • 2.5 giờĐà Nẵng / Hội An → Suối Khoáng Alba Thanh Tân
Đà Nẵng → Alba Thanh Tân
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.400.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.550.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
2.000.000 VND
🏔️
⏱ 70 km • 1.5 giờĐà Nẵng → TP. Tam Kỳ
Đà Nẵng → Tam Kỳ
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
650.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
750.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.100.000 VND
🏔️
⏱ 70 km • 1.5 giờSân bay Đà Nẵng → Tam Kỳ
Sân bay Đà Nẵng → Tam Kỳ
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
650.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
750.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.100.000 VND
🏔️
⏱ 50 km • 1 giờHội An → Tam Kỳ
Hội An → Tam Kỳ
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
600.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
700.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.000.000 VND
🏔️
⏱ 90 km • 1.8 giờĐà Nẵng → Sân bay Chu Lai
Đà Nẵng → Sân bay Chu Lai
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
850.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
950.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.400.000 VND
🏔️
⏱ 75 km • 1.5 giờHội An → Sân bay Chu Lai
Hội An → Sân bay Chu Lai
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
800.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
900.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.300.000 VND
🏔️
⏱ 85 km • 1.6 giờĐà Nẵng / Hội An → KKT Mở Chu Lai (THACO)
Đà Nẵng → KCN Chu Lai
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
800.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
900.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.300.000 VND
🏔️
⏱ 80 km • 1.5 giờHội An → Cảng Kỳ Hà
Hội An → Cảng Kỳ Hà
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
900.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.000.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.400.000 VND
🏔️
⏱ 65 km • 1.3 giờĐà Nẵng → Làng Bích Họa Tam Thanh
Đà Nẵng → Làng Bích Họa Tam Thanh
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
600.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
700.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.000.000 VND
🏔️
⏱ 45 km • 1 giờHội An → Làng Bích Họa Tam Thanh
Hội An → Làng Bích Họa Tam Thanh
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
550.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
650.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
900.000 VND
🏔️
⏱ 60 km • 1.2 giờĐà Nẵng → Tượng đài Mẹ Thứ (Tam Kỳ)
Đà Nẵng → Tượng đài Mẹ Thứ
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
550.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
650.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
950.000 VND
🏔️
⏱ 140 km • 2.5 giờĐà Nẵng → Cảng Sa Kỳ (Lý Sơn)
Đà Nẵng → Cảng Sa Kỳ
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.000.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.100.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.600.000 VND
🏔️
⏱ 110 km • 2.2 giờHội An → Cảng Sa Kỳ (Tàu ra Đảo Lý Sơn)
Hội An → Cảng Sa Kỳ
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
950.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.050.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.500.000 VND
🏔️
⏱ 135 km • 2.5 giờĐà Nẵng → TP. Quảng Ngãi
Đà Nẵng → TP. Quảng Ngãi
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.200.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.350.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.900.000 VND
🏔️
⏱ 115 km • 2.2 giờHội An → TP. Quảng Ngãi
Hội An → TP. Quảng Ngãi
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.100.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.250.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.800.000 VND
🏔️
⏱ 105 km • 2.0 giờĐà Nẵng → KKT & Lọc Dầu Dung Quất
Đà Nẵng → KKT Dung Quất
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.000.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.150.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.650.000 VND
🏔️
⏱ 240 km • 5.0 giờĐà Nẵng / Hội An → Măng Đen (Kon Tum)
Đà Nẵng → Măng Đen
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
2.600.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
2.900.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
3.800.000 VND
🏔️
⏱ 310 km • 5.5 giờĐà Nẵng / Hội An → Động Phong Nha (Quảng Bình)
Đà Nẵng → Động Phong Nha
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
2.800.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
3.100.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
4.200.000 VND
🏔️
⏱ 200 km • 3.8 giờĐà Nẵng / Hội An → Địa Đạo Vịnh Mốc (Quảng Trị)
Đà Nẵng → Địa Đạo Vịnh Mốc
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
2.000.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
2.200.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
3.000.000 VND
🏔️
⏱ 300 km • 5.0 giờĐà Nẵng / Hội An → TP. Quy Nhơn (Bình Định)
Đà Nẵng → Quy Nhơn
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
2.900.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
3.200.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
4.300.000 VND
🏔️
⏱ 120 km • 1 ngày (8h - 18h)Tour Đà Nẵng → Đèo Hải Vân → Lăng Cô → Huế (1 ngày)
Đà Nẵng → Huế
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.750.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.950.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
2.600.000 VND
🏔️
⏱ Nửa ngày (4-5 tiếng)Đà Nẵng → Linh Ứng - Non Nước → Đà Nẵng
Đà Nẵng → Đà Nẵng
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
550.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
650.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
900.000 VND
🏔️
⏱ 1 ngày (8h - 18h)Đà Nẵng → Bà Nà Hills → Hội An
Đà Nẵng → Hội An
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
750.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
850.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.200.000 VND
🏔️
⏱ 1 ngày (8h - 18h)Đà Nẵng → Bà Nà → Hội An → Đà Nẵng
Đà Nẵng → Đà Nẵng
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.050.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.200.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.600.000 VND
🏔️
⏱ 1 ngày (8h - 18h)Đà Nẵng → Mỹ Sơn → Hội An
Đà Nẵng → Hội An
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
900.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.000.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.400.000 VND
🏔️
⏱ 1 ngày (8h - 18h)Đà Nẵng → Mỹ Sơn → Hội An → Đà Nẵng
Đà Nẵng → Đà Nẵng
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.150.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.300.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.750.000 VND
🏔️
⏱ Nửa ngày (4 tiếng)Đà Nẵng → Ngũ Hành Sơn → Hội An
Đà Nẵng → Hội An
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
450.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
500.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
700.000 VND
🏔️
⏱ Nửa ngày (4 tiếng)Đà Nẵng → Đèo Hải Vân → Đà Nẵng
Đà Nẵng → Đà Nẵng
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
650.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
750.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.050.000 VND
🏔️
⏱ Nửa ngày (4 tiếng)Hội An → Non Nước → Linh Ứng → Đà Nẵng
Hội An → Đà Nẵng
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
600.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
700.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
950.000 VND
🏔️
⏱ Nửa ngày (4-5 tiếng)Hội An → Non Nước → Linh Ứng → Hội An
Hội An → Hội An
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
750.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
850.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.150.000 VND
🏔️
⏱ Nửa ngày (4 tiếng)Hội An → Non Nước → Mỹ Khê → Đà Nẵng
Hội An → Đà Nẵng
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
550.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
650.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
850.000 VND
🏔️
⏱ 1 ngày (8h - 18h)Hội An → Mỹ Sơn → Đà Nẵng
Hội An → Đà Nẵng
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
900.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.000.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.400.000 VND
🏔️
⏱ 1 ngày (8h - 18h)Hội An → Mỹ Sơn → Non Nước → Hội An
Hội An → Hội An
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
1.150.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
1.300.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.750.000 VND
🏔️
⏱ 1 ngày (8h - 18h)Hội An → Bà Nà Hills → Đà Nẵng
Hội An → Đà Nẵng
🚗Xe 4 Chỗ(Sedan & EV VinFast)
750.000 VND
🚙Xe 7 Chỗ(SUV & VF8)
850.000 VND
🚐Xe 16 Chỗ(Minibus Transit)
1.200.000 VND
⏱ Quy định khung giờ & chính sách dịch vụ:
Tuyến tour 1 ngày phục vụ tiêu chuẩn 10 tiếng liên tục (08:00 – 18:00). Sau 18:00 tối phụ thu ca đêm 100.000đ/giờ (4-7 chỗ) và 150.000đ/giờ (16 chỗ). Đón tiễn sân bay đêm muộn miễn phí thời gian chờ khi chuyến bay bị delay.
Không Phụ Phí Ẩn
Giá niêm yết là giá cuối cùng bạn phải trả, đã bao gồm trọn gói vé sân bay, cao tốc và bến bãi.
100% Không Cần Cọc
Hoàn toàn không cần đặt cọc trước. Quý khách thanh toán trực tiếp cho tài xế sau khi hoàn thành chuyến đi.
Tài Xế Thân Thiện & Đón Đúng Giờ
Đội ngũ lái xe bản địa lịch sự, rành đường, nhiệt tình hỗ trợ xách hành lý và theo dõi chuyến bay miễn phí.